Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'aufgeregt' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
aufgeregt
[ˈaʊ̯fɡəˌʁeːkt]
Tính từ
Định nghĩa
1
bồn chồn, lo lắng
- Trong trạng thái kích thích, lo lắng
in Erregung, beunruhigt
Die
aufgeregten
Schüler brachten bei der Prüfung kaum ein Wort heraus.
Các học sinh bồn chồn, lo lắng hầu như không nói nên lời trong kỳ thi.
Từ đồng nghĩa
durcheinander
erregt
nervös
Tính từ