
chấm dứt- kết thúc hoặc hủy bỏ một hợp đồng hay một quan hệ hợp đồng một cách chính thức
einen Vertrag/eine Vertragsbeziehung beenden
đoạn tuyệt- chính thức chấm dứt một mối quan hệ cá nhân hoặc tình bạn
eine persönliche Beziehung, Freundschaft förmlich beenden