Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'aufprallen' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
aufprallen
[ˈaʊ̯fˌpʁalən]
Động từ
Định nghĩa
1
va mạnh
- đập mạnh vào một vật gì đó, thường với lực lớn và đột ngột
heftig auf etwas aufschlagen
Die Scheibe zersprang, als der Stein dort aufprallte.
Tấm kính vỡ tan khi hòn đá va mạnh vào đó.
Từ đồng nghĩa
prallen
Động từ