

bêu xấu- làm cho ai đó bị lộ ra trước người khác và trở nên xấu hổ, mất mặt.
jemanden bloßstellen
bật tung- mở ra hoặc làm cho cái gì đó mở ra một cách mạnh và đột ngột.
aufschlagen, auf heftige Art öffnen
đắp đống- ném hoặc chất nhiều thứ chồng lên nhau thành một đống hoặc mô đất.
Dinge zu einem Haufen aufeinanderwerfen