
chống lên- tựa hoặc dồn lực lên một vật khác để được đỡ, tạo thêm sự vững chắc hoặc điểm tựa
auf etwas anderem (ab-)sichern, zusätzlichen Halt geben
chống dậy- tự đưa mình lên tư thế thẳng hoặc ngồi dậy bằng cách bám, vịn hoặc nhờ một vật gì đó làm điểm tựa thêm
sich in eine aufrechte Stellung bringen, während man sich von etwas zusätzlichen Halt geben lässt