

giải tán- làm cho một nhóm người, động vật hoặc đồ vật rời khỏi một nơi, tản ra nhiều hướng
Ansammlungen von Personen, Tieren oder Dingen von einem Ort wegbringen/wegschicken
tách rời- tự rời xa nhau và di chuyển theo các hướng khác nhau
sich voneinander in verschiedene Richtungen entfernen
nới rộng- làm cho cái gì đó rộng ra hoặc giãn ra
etwas verbreitern/ausdehnen