Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'ausführlich' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
ausführlich
[ˈaʊ̯sfyːɐ̯lɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
tỉ mỉ
- mô tả chi tiết, đi sâu vào từng khía cạnh cụ thể
ins Einzelne gehend, eingehend
Eine Gebrauchsanweisung muss so
ausführlich
sein, dass alle wichtigen Informationen in ihr enthalten sind.
Một hướng dẫn sử dụng phải đủ tỉ mỉ để chứa đựng tất cả thông tin quan trọng trong đó.
Ein Vortrag sollte nicht zu
ausführlich
sein, um die Hörer nicht zu überfordern.
Một bài thuyết trình không nên quá tỉ mỉ để không làm người nghe quá tải.
Tính từ