
trải- phủ kín một bề mặt bằng các phần phẳng một cách ít nhiều liền lạc, không có khoảng trống
eine Fläche mehr oder weniger lückenlos mit flächigen Teilen bedecken
ứng tiền- bỏ ra một khoản tiền trước, số tiền này sẽ được hoàn trả sau
einen Geldbetrag aufbringen, der später erstattet wird
giải thích- hiểu và diễn giải một cái gì đó theo một cách nhất định
etwas auf bestimmte Weise interpretieren
bày ra- đặt một thứ gì đó ra theo cách mà nó có thể được xem xét, quan sát hoặc lấy đi
etwas so legen, dass es eingesehen, betrachtet oder genommen werden kann
thiết kế- lên kế hoạch, tính toán hoặc chế tạo một thứ gì đó cho một mục đích cụ thể
etwas für etwas konzipieren