'aussagekräftig' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
aussagekräftig
[ˈaʊ̯szaːɡəˌkʁɛftɪç]Tính từ
Định nghĩa
1
giàu ý nghĩa- Có sức biểu đạt rõ ràng, truyền tải nội dung một cách mạnh mẽ và hiệu quả, khiến người nghe hoặc người đọc hiểu được nhiều thông tin quan trọng.
Aussagekraft besitzend; etwas kräftig und wirkungsvoll aussagend
Die Abschlussberichte wurden sehr aussagekräftig dargelegt.
Các báo cáo tổng kết đã được trình bày rất giàu ý nghĩa và rõ ràng.