
báo trước- thông báo hoặc báo trước bằng văn bản hay hình thức tương tự về một việc sắp xảy ra, chẳng hạn như việc giao hàng
etwas schriftlich oder ähnlich ankündigen, beispielsweise eine Warenlieferung
thông báo- cho ai đó biết, báo cho ai đó một thông tin
benachrichtigen