Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'bedrückt' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
bedrückt
[bəˈdʁʏkt]
Tính từ
Định nghĩa
1
chán nản
- cảm xúc xuống dốc, tâm trạng buồn bã
stimmungsmäßig niedergeschlagen
Seit diesem Vorfall ist sie sehr
bedrückt
.
Kể từ sự việc đó, cô ấy rất chán nản.
Từ đồng nghĩa
niedergeschlagen
Tính từ