
nghiên cứu, tìm hiểu- tập trung mạnh mẽ vào việc tìm hiểu hoặc giải quyết một vấn đề nào đó
sich mit etwas stark auseinandersetzen/beschäftigen
giao nhiệm vụ, phân công- giao cho ai đó nhiệm vụ giải quyết hoặc xử lý một việc cụ thể
jemanden die Aufgabe übertragen, sich mit etwas Bestimmtem auseinandersetzen
chạm vào, sờ mó- tiếp xúc bằng tay, đụng chạm vào ai đó hoặc vật gì
berühren, betasten