Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'behaart' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
behaart
[bəˈhaːɐ̯t]
Tính từ
Định nghĩa
1
có lông
- Có lông trên cơ thể; có phần cơ thể được phủ bởi lông hoặc tóc.
Haare am Körper besitzend
Frauen empfinden
behaarte
Männerrücken meist als unattraktiv.
Phụ nữ thường cảm thấy lưng đàn ông rậm lông là không hấp dẫn.
Từ trái nghĩa
unbehaart
Tính từ