Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'behilflich' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
behilflich
[bəˈhɪlflɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
hữu ích
- có tác dụng giúp đỡ, hỗ trợ
Hilfe leistend
Behilfliche
Menschen machen sich manchmal sehr rar.
Những người hữu ích đôi khi rất hiếm.
Thilo ist mir stets
behilflich
.
Thilo luôn hữu ích với tôi.
Tính từ