Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'beninisch' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
beninisch
[beˈniːnɪʃ]
Tính từ
Định nghĩa
1
thuộc Benin
- Thuộc về Benin hoặc có nguồn gốc từ Benin.
Benin betreffend, aus Benin kommend
Die Baumwolle stellt das Rückgrat der
beninischen
Wirtschaft dar.
Bông vải là trụ cột của nền kinh tế Benin.
Tính từ