Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'beratungsresistent' nghĩa là gì?
beratungsresistent
[bəˈʁaːtʊŋsʁezɪsˌtɛnt]
Tính từ
Định nghĩa
1
cố chấp
- không chấp nhận bất kỳ lời khuyên hay góp ý nào từ người khác
keinerlei Rat annehmend
„Manche Schauspieler sind zu meiner Überraschung
beratungsresistent
.“
“Một số diễn viên, điều đó khiến tôi ngạc nhiên, lại không chịu tiếp thu góp ý.”
Từ đồng nghĩa
eigensinnig
unbelehrbar
Er ist Fanatiker und
beratungsresistent
.
Anh ta là một kẻ cuồng tín và không chịu nghe lời khuyên.
Tính từ