Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'beschämt' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
beschämt
[bəˈʃɛːmt]
Tính từ
Định nghĩa
1
xấu hổ
- cảm thấy xấu hổ hoặc có cảm giác tội lỗi
Scham oder Schuldgefühle empfindend
„
Beschämt
nähert sie sich dem alten Mann.“
Cô ấy xấu hổ tiến lại gần người đàn ông lớn tuổi.
Tính từ