
phết lên- bôi hoặc phết một chất dính hay sền sệt lên bề mặt của vật gì đó
etwas Klebriges oder Breiiges auf etwas auftragen
bôi bẩn- làm cho vật gì đó bị bẩn bằng một chất dính hoặc sền sệt
etwas mit etwas Klebrigem oder Breiigem beschmutzen
vẽ bậy- viết hoặc vẽ lên thứ gì đó một cách bẩn thỉu, cẩu thả hoặc không đúng chỗ
etwas unsauber schreiben oder malen