

lắp rigging- trang bị cho tàu buồm toàn bộ hệ thống cột, dây chằng cố định và dây điều khiển buồm; lắp đặt hoặc sửa sang hệ thống dây buồm của tàu
ein Segelschiff mit stehendem und laufendem Gut (Takelage, Takelwerk) ausstatten
lừa gạt- lừa dối, bịp bợm hoặc chơi xỏ ai đó để họ tin vào điều sai sự thật
betrügen, bescheißen