Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'bewölkt' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
bewölkt
[bəˈvœlkt]
Tính từ
Định nghĩa
1
nhiều mây
- được mây bao phủ, có nhiều mây trên bầu trời
von Wolken bedeckt
Der Himmel war gestern sehr
bewölkt
.
Bầu trời hôm qua rất nhiều mây.
Tính từ