
gia cường- Trang bị hoặc bổ sung thêm phương tiện, vật liệu hay yếu tố hỗ trợ để làm cho thứ gì đó chắc hơn, bền hơn hoặc hiệu quả hơn.
mit zusätzlichen Mitteln ausrüsten
vũ trang- Trang bị vũ khí cho người, lực lượng, công sự hoặc cơ sở phòng thủ.
mit Waffen ausrüsten
ràng buộc phạt- Quy định rằng một hành vi nào đó sẽ bị xử phạt; đặt dưới sự đe dọa của hình phạt.
mit Strafe bedrohen