Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'beweiben' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
beweiben
[bəˈvaɪ̯bn̩]
Động từ
Định nghĩa
1
lấy vợ
- kết hôn với một người phụ nữ, cưới vợ.
eine Frau heiraten
„Er schwur dem schönen Weib, sich niemals
zu beweiben
.“
“Chàng thề với người thiếu phụ xinh đẹp rằng mình sẽ không bao giờ lấy vợ.”
Từ đồng nghĩa
ehelichen
heimführen
heiraten
Động từ