Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'bewirken' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
bewirken
[bəˈvɪʁkŋ̩]
Động từ
(etw.
Akk
~)
Định nghĩa
1
gây ra
- làm cho một tác động hoặc kết quả xảy ra
eine Wirkung herbeiführen
Die hohen Temperaturen
bewirken
das Schmelzen des Stahls.
Nhiệt độ cao gây ra sự nóng chảy của thép.
Was hat er mit seiner Diplomatie
bewirkt
? Er hat den Krieg ausgelöst und eine hohe Verschuldung des Staates verursacht.
Từ đồng nghĩa
auslösen
hervorrufen
verursachen
Ông ta đã đạt được điều gì với ngoại giao của mình? Ông ta đã châm ngòi cho chiến tranh và gây ra một khoản nợ lớn cho nhà nước.
Động từ