Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'bi' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
bi
[biː]
Tính từ
Định nghĩa
1
song tính
- chỉ người có hấp dẫn tình cảm hoặc tình dục với cả hai giới
bisexuell
Ich glaube nicht, dass sie lesbisch ist, eher
bi
.
Tôi không nghĩ cô ấy là người đồng tính nữ, mà có lẽ là song tính.
Từ trái nghĩa
hetero
homo
lesbisch
Tính từ