Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'blaurot' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
blaurot
[ˈblaʊ̯ˌʁoːt]
Tính từ
Định nghĩa
1
đỏ tím
- có màu đỏ pha xanh lam rõ rệt, nghiêng mạnh về sắc tím
in einem stark blaustichigen Rot
„Die ganze Rückseite seines Arms verfärbte sich bereits zu einem hässlichen
blauroten
Fleck.“
“Cả mặt sau cánh tay anh ấy đã đổi màu thành một vết đỏ tím xấu xí.”
Tính từ