Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'bleichsüchtig' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
bleichsüchtig
[ˈblaɪ̯çˌzʏçtɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
thiếu máu
- Mắc chứng xanh xao, thiếu máu, cơ thể nhợt nhạt do bệnh tật.
an Bleichsucht leidend
Das
bleichsüchtige
Kind hatte einen schneeweißen Teint.
Đứa trẻ bị thiếu máu có nước da trắng như tuyết.
Tính từ