Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'brustlang' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
brustlang
[ˈbʁʊstˌlaŋ]
Tính từ
Định nghĩa
1
dài ngang ngực
- có độ dài tới ngực, chạm đến vùng ngực.
bis zur Brust reichend
„Mit seinem
brustlangen
Bart und der Halbglatze erinnert Kumar an einen weisen Gelehrten.“
“Với bộ râu dài ngang ngực và cái đầu hói một nửa, Kumar gợi nhớ đến một học giả uyên bác.”
Tính từ