gù lưng- Có phần lưng cong nhô lên, lưng bị gù.
eine Wölbung im Rücken habend
gồ ghề- Có nhiều chỗ nhô cao nhỏ, có các mô đất hoặc chỗ cao thấp nhỏ trên bề mặt.
kleine Hügel, kleine Erhöhungen aufweisend