Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'buttergelb' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
buttergelb
[ˈbʊtɐˌɡɛlp]
Tính từ
Định nghĩa
1
vàng bơ
- Có màu vàng giống như bơ màu vàng.
die Farbe von gelber Butter habend
Er trug ein
buttergelbes
Hemd.
Anh ấy mặc một chiếc áo sơ mi màu vàng bơ.
„In der Mitte und am Rand ist er blasser, oft auch
buttergelb
.“
“Ở giữa và ở rìa nó nhạt hơn, thường cũng có màu vàng bơ.”
Tính từ