Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'charmant' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
charmant
[ʃaʁˈmant]
Tính từ
Định nghĩa
1
duyên dáng, quyến rũ
- có tính cách thân thiện và thu hút
von freundlichem und einnehmendem Wesen
Sie war heute wieder besonders
charmant
.
Hôm nay cô ấy lại đặc biệt duyên dáng.
Từ đồng nghĩa
bezaubernd
charming
Từ trái nghĩa
abstoßend
Tính từ