
thuộc người Trung Quốc- liên quan đến dân tộc Trung Hoa
zum Volk der Chinesen gehörig
thuộc Trung Quốc- liên quan đến đất nước Trung Quốc, xuất phát từ Trung Quốc
zu China gehörig, China betreffend, von China ausgehend/stammend
thuộc tiếng Trung- liên quan đến ngôn ngữ viết Trung Quốc hoặc một trong những ngôn ngữ được nói ở Trung Quốc
zur Schriftsprache Chinesisch oder einer der in China gesprochenen Sprachen gehörig
khó hiểu- không thể hiểu được
unverständlich