Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'dämlich' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
dämlich
[ˈdɛːmlɪç]
Tính từ
Định nghĩa
1
ngu ngốc, đần độn
- Rất ngu ngốc
ausgesprochen dumm
Er war ein selten
dämlicher
Hund!
Anh ta là một con chó ngu ngốc, đần độn hiếm có!
Dämlicher
hättest du dich auch nicht anstellen können!
Từ trái nghĩa
klug
weise
Bạn còn ngu ngốc, đần độn hơn nữa cũng không thể nào!
Tính từ