Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'dawider' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
dawider
[ˈdaːviːdɐ]
Trạng từ
Định nghĩa
1
phản đối
- Chỉ sự chống lại hoặc không tán thành điều đã được nêu ra trước đó.
gegen das Genannte
Hast du etwas
dawider
?
Bạn có phản đối điều đó không?
Sie ist
dawider
.
Cô ấy phản đối điều đó.
Từ trái nghĩa
dafür
Trạng từ