Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'derivativ' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
derivativ
[ˌdeʁivaˈtiːf]
Tính từ
Định nghĩa
1
phái sinh
- được tạo ra thông qua quá trình phái sinh hoặc dẫn xuất
durch Derivation entstanden
Diese Lizenz erlaubt die Erstellung von
derivativen
Werken.
Giấy phép này cho phép tạo ra các tác phẩm phái sinh.
Từ trái nghĩa
originär
Tính từ