Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'dienstagmittags' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
dienstagmittags
[ˌdiːnstaːkˈmɪtaːks]
Trạng từ
Định nghĩa
1
trưa thứ Ba
- vào khoảng thời gian buổi trưa của một ngày thứ Ba
zur Mittagszeit des/eines Dienstages
Die routinemäßigen Besprechungen unseres Teams finden stets
dienstagmittags
statt.
Các cuộc họp định kỳ của nhóm chúng tôi luôn diễn ra vào trưa thứ Ba.
Trạng từ