Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'dir' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
dir
[diːɐ̯]
Đại từ
Định nghĩa
1
bạn
- Đại từ nhân xưng ngôi thứ hai số ít ở dạng dative
Personalpronomen 2. Person Singular Dativ
Ich gebe
dir
einen Kuss.
Tôi hôn bạn một cái.
Đại từ