Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'dottergelb' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
dottergelb
[ˈdɔtɐˌɡɛlp]
Tính từ
Định nghĩa
1
vàng lòng đỏ
- có màu giống màu của lòng đỏ trứng
von der Farbe des Dotters
Die Blüten der Blume sind
dottergelb
gefärbt.
Hoa của cây này có màu vàng lòng đỏ trứng.
„Die Hinterflügeloberseite hat eine
dottergelbe
Farbe.“
“Mặt trên của cánh sau có màu vàng lòng đỏ trứng.”
Tính từ