Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'down' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
down
[daʊ̯n]
Tính từ
Định nghĩa
1
xuống tinh thần
- cảm thấy chán nản hoặc trầm cảm
deprimiert bis depressiv
Ich war so happy, jetzt bin ich wieder
down
.
Tôi đã rất hạnh phúc, giờ tôi lại xuống tinh thần.
Từ đồng nghĩa
depressiv
deprimiert
Từ trái nghĩa
obenauf
Tính từ