Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'dunkelschwarz' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
dunkelschwarz
[ˈdʊŋkl̩ˌʃvaʁt͡s]
Tính từ
Định nghĩa
1
đen thẫm
- có màu đen rất đậm, rất sâu và mạnh về sắc độ
in einem sehr intensiven Schwarz
Er blickte erstaunt auf die
dunkelschwarze
Schrift.
Anh ấy ngạc nhiên nhìn dòng chữ đen thẫm.
Từ đồng nghĩa
tiefschwarz
Tính từ