
chảy qua- đi qua hoặc xuyên qua một vật, một khu vực nào đó bằng dòng chảy
etwas mittels Fließen durchqueren
chảy xuyên- tự di chuyển bằng dòng chảy qua một vật hoặc một khu vực nào đó, chảy từ bên này sang bên kia
sich mittels Fließen durch etwas hindurchbewegen, durch etwas hindurchfließen