Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'durchschlagend' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
durchschlagend
[ˈdʊʁçʃlaːɡənt]
Tính từ
Định nghĩa
1
to lớn
- Rất lớn, có ý nghĩa hoặc tầm quan trọng nổi bật.
sehr groß, bedeutsam
Mit den neuen Maßnahmen hatten sie einen
durchschlagenden
Erfolg.
Với những biện pháp mới, họ đã đạt được một thành công vang dội.
Từ đồng nghĩa
entscheidend
Tính từ