Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'efeugrün' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
efeugrün
[ˈeːfɔɪ̯ˌɡʁyːn]
Tính từ
Định nghĩa
1
xanh thường xuân
- Có màu xanh lục giống màu của lá thường xuân.
einen grünen Farbton wie Efeu habend
„Sie hatte kohlschwarzes Haar und
efeugrüne
Augen.“
“Cô ấy có mái tóc đen như than và đôi mắt xanh thường xuân.”
Tính từ