Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'einfallslos' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
einfallslos
[ˈaɪ̯nfalsloːs]
Tính từ
Định nghĩa
1
thiếu sáng tạo
- không có ý tưởng, thiếu sự sáng tạo hoặc tính độc đáo
ohne Einfall, ohne Idee
Deine
einfallslosen
Vorschläge bringen uns nicht weiter.
Những đề xuất thiếu sáng tạo của bạn không giúp chúng ta tiến triển thêm.
Từ đồng nghĩa
ideenlos
Tính từ