Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'einkoffern' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
einkoffern
[ˈaɪ̯nˌkɔfɐn]
Động từ
Định nghĩa
1
đóng va li
- đặt một đồ vật vào trong va li
einen Gegenstand in einen Koffer legen
Từ trái nghĩa
auskoffern
Động từ