

lưu kho- đưa một vật đến một nơi để cất giữ, bảo quản trong một thời gian
an einen Ort schaffen, wo etwas aufbewahrt wird
lắng đọng- tích tụ hoặc nằm lại ở một vị trí, một chỗ như tổ hay nơi trú ẩn để được giữ lại hoặc bảo vệ
sich einen Ort, ein Nest, ein Lager schaffen, wo etwas (geschützt) verbleibt