

rẽ vào- điều khiển xe cộ hoặc phương tiện tương tự chuyển từ một hướng sang hướng khác, thường để đi vào một lối hoặc đường khác
ein Fahrzeug oder Ähnliches von einer Richtung in eine andere steuern
nhượng bộ- chấp nhận thỏa hiệp hoặc lùi bước trước áp lực, yêu cầu hay ý kiến của người khác
einen Kompromiss eingehen, nachgeben