Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'einsalben' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
einsalben
[ˈaɪ̯nˌzalbn̩]
Động từ
Định nghĩa
1
bôi thuốc mỡ
- xoa hoặc bôi một lớp thuốc mỡ lên một bộ phận cơ thể
mit Salbe einreiben
Ich muss mir den verstauchten Fuß ein paar Tage lang
einsalben
.
Tôi phải bôi thuốc mỡ lên bàn chân bị bong gân của mình trong vài ngày.
Từ cụ thể hơn
einbalsamieren
Động từ