
tác động dần dần- dần dần phát huy tác dụng đối với một sự vật nào đó
allmählich seine Wirkung auf etwas entfalten
ảnh hưởng, tác động- Tác động đến ai đó hoặc điều gì đó, gây ra sự thay đổi ở ai đó hoặc điều gì đó
auf jemanden oder etwas Wirkung ausüben, eine Veränderung bei jemandem oder etwas herbeiführen
dệt sợi đặc biệt vào- Dệt những sợi chỉ đặc biệt vào một thứ gì đó
besondere Fäden in etwas weben