Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'emotionslos' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
emotionslos
[emoˈt͡si̯oːnsˌloːs]
Tính từ
Định nghĩa
1
vô cảm
- không biểu lộ cảm xúc hay tình cảm.
keine Emotionen und Gefühle aufweisend
Deutsche Manager wirken auf andere häufig unhöflich und
emotionslos
.
Các nhà quản lý người Đức thường có vẻ thô lỗ và vô cảm đối với người khác.
Từ trái nghĩa
emotionsvoll
Tính từ