Tìm kiếm từ vựng...
Tra từ điển
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
'empor' nghĩa là gì? | BlauBerry Từ Điển Đức Việt
empor
[ɛmˈpoːɐ̯]
Trạng từ
Định nghĩa
1
lên cao
- theo hướng lên trên, lên cao, hướng thẳng lên phía trên.
nach oben, in die Höhe, aufwärts
Die Wolkenkratzer von New York steigen zum Himmel
empor
.
Những tòa nhà chọc trời của New York vươn cao lên tận bầu trời.
Từ đồng nghĩa
aufwärts
hinauf
Từ trái nghĩa
abwärts
Trạng từ